T型台 T xíng tái T型台 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ T型台 trong tiếng Việt sàn diễn (trong buổi trình diễn thời trang v.v.); sàn catwalk 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan