Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
T型台

T xíng tái

T型台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ T型台 trong tiếng Việt

sàn diễn (trong buổi trình diễn thời trang v.v.); sàn catwalk

Tra từ liên quan