T型台
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
T型台
sàn diễn (trong buổi trình diễn thời trang v.v.); sàn catwalk
Giản thểT型台
Phồn thểT型台
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng