提督
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
提督
chỉ huy địa phương; tổng đốc (thời nhà Thanh và Minh)
Giản thể提督
Phồn thể提督
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng