Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
塔帕斯
tǎ pà sī

tapas, món ăn nhẹ của Tây Ban Nha (từ mượn)

Cụm từ
拓片
tà piàn

bản dập từ bia đá

Cụm từ
踏破铁鞋无觅处,得来全不费工夫
tà pò tiě xié wú mì chù , dé lái quán bù fèi gōng fu

đi khắp nơi tìm kiếm thứ gì, cuối cùng lại tìm thấy một cách dễ dàng

Cụm từ
他迁
tā qiān

di dời; chuyển đến nơi khác

Cụm từ
踏青
tà qīng

nghĩa đen: dạo trên cỏ xanh; đi dạo vào mùa xuân (khi cỏ đã xanh); mùa đi bộ đường dài vào khoảng lễ Thanh Minh 清明, ngày 4-6 tháng Tư

Cụm từ
他人
tā rén

người khác; ai đó khác

Cụm từ
他日
tā rì

(văn học) một ngày nào đó; (văn học) những ngày trong quá khứ

Cụm từ
他杀
tā shā

giết người (pháp luật)

Cụm từ
踏上
tà shàng

đặt chân lên; bước lên hoặc vào

Cụm từ
塌实
tā shi

biến thể của 踏實|踏实[ta1 shi5]

Cụm từ
踏实
tā shi

cơ sở vững chắc; ổn định; vững vàng; tâm trí thanh thản; không lo lắng; phiên âm Đài Loan [ta4 shi2]

Cụm từ
塔什干
Tǎ shí gān

Tashkent, thủ đô của Uzbekistan

Cụm từ
塔什库尔干塔吉克自治县
Tǎ shí kù ěr gān Tǎ jí kè Zì zhì xiàn

huyện tự trị Tadjik Taxkorgan (Tashqurqan Tajik aptonom nahiyisi) ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây

Cụm từ
塔什库尔干乡
Tǎ shí kù ěr gān xiāng

thị trấn Taxkorgan ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây

Cụm từ
塔什库尔干自治县
Tǎ shí kù ěr gān Zì zhì xiàn

huyện tự trị Tadjik Taxkorgan (Tashqurqan Tajik aptonom nahiyisi) ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây

Cụm từ
塔斯科拉
Tǎ sī kē lā

Tuscola (hạt ở Michigan)

Cụm từ
塔斯马尼亚
Tǎ sī mǎ ní yà

Tasmania (Đài Loan)

Cụm từ
塔斯曼尼亚
Tǎ sī màn ní yà

Tasmania

Cụm từ
塔斯曼尼亚岛
Tǎ sī màn ní yà Dǎo

Tasmania

Cụm từ
塔斯社
Tǎ sī shè

TASS; Cơ quan Thông tấn Liên bang Nga

Cụm từ
塔塔尔
Tǎ tǎ ěr

nhóm dân tộc Tatar ở Tân Cương

Cụm từ
塔塔尔族
Tǎ tǎ ěr zú

nhóm dân tộc Tatar ở Tân Cương

Cụm từ
塔塔粉
tǎ tǎ fěn

kem tartar; kali bitartrat

Cụm từ
塌台
tā tái

sụp đổ

Cụm từ
塔台
tǎ tái

tháp kiểm soát

Cụm từ
他他米
tā tā mǐ

xem 榻榻米[ta4 ta4 mi3]

Cụm từ
榻榻米
tà tà mǐ

tatami (từ mượn từ tiếng Nhật)

Cụm từ
褟绦子
tā tāo zi

viền ren

Cụm từ
塔塔儿
Tǎ tǎ r

Người Tatar

Cụm từ
塔塔儿人
Tǎ tǎ r rén

Người Tatar

Cụm từ