Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
他人

tā rén

他人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 他人 trong tiếng Việt

người khác; ai đó khác

Tra từ liên quan