他人
người khác; ai đó khác
người khác; ai đó khác
他人 thường mang nghĩa “người khác; ai đó khác”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 他人, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Thay thế cho người, sự vật, địa điểm, số lượng hoặc nội dung đã biết trong ngữ cảnh.
từ + vị ngữđộng từ + từtừ + 的 + danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nước khác
›他性tā xìngtính khác biệt
›他用tā yòngcách dùng khác; mục đích khác
›他者tā zhěngười khác; (xã hội học, triết học) Kẻ Khác
›他者化tā zhě huàquá trình khác biệt hóa; khác hóa
›他者性tā zhě xìngtính chất khác biệt
›他他米tā tā mǐxem 榻榻米[ta4 ta4 mi3]
›他信Tā xìnThaksin Shinawatra (1949-), doanh nhân và chính trị gia Thái Lan, thủ tướng 2001-2006
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.