塌实塌實 tā shi 塌实 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 塌实 trong tiếng Việt biến thể của 踏實|踏实[ta1 shi5] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan