Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
塌实塌實

tā shi

塌实 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 塌实 trong tiếng Việt

biến thể của 踏實|踏实[ta1 shi5]

Tra từ liên quan