Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
梭标
suō biāo

biến thể của 梭鏢|梭镖[suo1 biao1]

Cụm từ
梭镖
suō biāo

cái lao

Cụm từ
缩表
suō biǎo

giảm bảng cân đối kế toán

Cụm từ
所部
suǒ bù

quân dưới quyền chỉ huy của một người

Cụm từ
莎草
suō cǎo

cỏ cú; cỏ gấu (Cyperus rotundus)

Cụm từ
蓑草
suō cǎo

cây cói cao Trung Quốc (thực vật)

Cụm từ
所长
suǒ cháng

điều mà một người giỏi

Cụm từ
锁掣
suǒ chè

chốt khóa

Cụm từ
缩成
suō chéng

co lại thành

Cụm từ
缩成一团
suō chéng yī tuán

co ro lại với nhau; cuộn tròn lại

Cụm từ
锁匙
suǒ chí

(phương ngữ) chìa khóa; tiếng Đài Loan đọc là [suo3 shi5]

Cụm từ
锁存器
suǒ cún qì

mạch chốt (điện tử)

Cụm từ
索带
suǒ dài

dây rút nhựa; dây nhựa

Cụm từ
索道
suǒ dào

đường cáp

Cụm từ
所到之处
suǒ dào zhī chù

bất cứ nơi nào ai đó đến

Cụm từ
所得
suǒ dé

những gì người ta có được; lợi ích của một người

Cụm từ
所得税
suǒ dé shuì

thuế thu nhập

Cụm từ
锁掉
suǒ diào

khóa lại; khóa ra ngoài; để khóa

Cụm từ
锁定
suǒ dìng

khóa (cửa); đóng bằng chốt; khóa vào vị trí; một cái khóa; một cái chốt; khóa tệp máy tính (để ngăn bị ghi đè); khóa (từ chối truy cập hệ thống, thiết bị hoặc tệp, ví dụ: bằng…

Cụm từ
缩短
suō duǎn

rút ngắn; cắt giảm

Cụm từ
所多
Suǒ duō

Soto

Cụm từ
缩多氨酸
suō duō ān suān

polypeptit, một chuỗi axit amin liên kết bằng liên kết peptit CO-NH, thành phần của protein; giống 多肽[duo1 tai4]

Cụm từ
所多玛
Suǒ duō mǎ

Sodom

Cụm từ
索多玛
Suǒ duō mǎ

Thành Sodom

Cụm từ
所多玛与蛾摩拉
Suǒ duō mǎ yǔ É mó lā

Sodom và Gomorrah

Cụm từ
索多玛与哈摩辣
Suǒ duō mǎ yǔ Hā mó là

Sodom và Gomorrah

Cụm từ
索尔
Suǒ ěr

Thor (vị thần sấm sét Bắc Âu)

Cụm từ
索尔仁尼琴
Suǒ ěr rén ní qín

Alexandr Solzhenitsyn (1918-2008), nhà văn Nga, nhân vật bất đồng chính kiến nổi tiếng thời Liên Xô, tác giả tác phẩm Quần đảo Gulag

Cụm từ
索尔兹伯里平原
Suǒ ěr zī bó lǐ píng yuán

đồng bằng Salisbury

Cụm từ
索尔兹伯里石环
Suǒ ěr zī bó lǐ shí huán

Stonehenge; vòng đá Salisbury

Cụm từ