Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
松鹤遐龄
sōng hè xiá líng

trường thọ

Cụm từ
松花蛋
sōng huā dàn

trứng bách thảo

Cụm từ
松花江
Sōng huā jiāng

sông Tùng Hoa ở tỉnh Cát Lâm 吉林省 chảy qua Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], phụ lưu của Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江

Cụm từ
送还
sòng huán

trả lại; đưa lại; gửi trả lại; hồi hương

Cụm từ
松缓
sōng huǎn

nới lỏng

Cụm từ
松化石
sōng huà shí

ngọc lam (đá quý); cũng viết 松石

Cụm từ
宋徽宗
Sòng Huī zōng

Tống Huệ Tông (nhà Tống)

Cụm từ
送货
sòng huò

giao hàng

Cụm từ
送货到家
sòng huò dào jiā

giao hàng tới nhà

Cụm từ
松鸡
sōng jī

gà gô

Cụm từ
耸肩
sǒng jiān

nhún vai

Cụm từ
宋江
Sòng Jiāng

Tống Giang, một trong những anh hùng chính của tiểu thuyết Thuỷ hử truyện 水滸傳|水浒传

Cụm từ
松江
Sōng jiāng

quận ngoại thành Tùng Giang của Thượng Hải

Cụm từ
松江区
Sōng jiāng qū

quận Tùng Giang, ngoại thành Thượng Hải

Cụm từ
送交
sòng jiāo

bàn giao; giao nộp

Cụm từ
宋教仁
Sòng Jiào rén

Tống Giáo Nhân (1882-1913), chính trị gia của đảng cách mạng tham gia cách mạng Tân Hợi 1911, bị ám sát ở Thượng Hải năm 1913

Cụm từ
松节油
sōng jié yóu

nhựa thông

Cụm từ
松紧带
sōng jǐn dài

(một đoạn) dây thun

Cụm từ
松井
Sōng jǐng

Matsui (họ Nhật Bản)

Cụm từ
诵经
sòng jīng

tụng kinh

Cụm từ
送旧迎新
sòng jiù yíng xīn

tiễn cái cũ, đón cái mới; đặc biệt là đón năm mới

Cụm từ
松菌
sōng jùn

nấm matsutake (Tricholoma matsutake), loại nấm ăn được được coi là cao lương mỹ vị ở Nhật Bản

Cụm từ
松开
sōng kāi

thả ra; buông; làm lỏng; cởi; tuột ra

Cụm từ
松科
sōng kē

họ thông

Cụm từ
送客
sòng kè

tiễn khách

Cụm từ
松口
sōng kǒu

nhả thứ gì đang ngậm trong miệng; (ví von) nhượng bộ; chịu thua

Cụm từ
松口蘑
sōng kǒu mó

nấm matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được coi là cao lương mỹ vị ở Nhật Bản

Cụm từ
松垮
sōng kuǎ

không kỷ luật; lỏng lẻo; chểnh mảng

Cụm từ
松快
sōng kuai

ít đông đúc; nhẹ nhõm; thư giãn; thả lỏng

Cụm từ
菘蓝
sōng lán

Isatis tinctoria (cây chế ra thuốc nhuộm xanh)

Cụm từ