Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
松垮鬆垮

sōng kuǎ

松垮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松垮 trong tiếng Việt

  1. không kỷ luật
  2. lỏng lẻo
  3. chểnh mảng
Tra từ liên quan