Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
司长
sī zhǎng

cục trưởng

Cụm từ
死仗
sǐ zhàng

chiến đấu ác liệt; cuộc đấu tranh gian khổ

Cụm từ
死账
sǐ zhàng

tài khoản ngân hàng không hoạt động

Cụm từ
死者
sǐ zhě

người chết; người đã khuất

Cụm từ
四诊
sì zhěn

(Đông y) bốn phương pháp chẩn đoán, gồm 望診|望诊[wang4 zhen3] (quan sát), 聞診|闻诊[wen2 zhen3] (nghe và ngửi), 問診|问诊[wen4 zhen3] (hỏi bệnh), 切診|切诊[qie4 zhen3] (bắt mạch và sờ nắn)

Cụm từ
死症
sǐ zhèng

bệnh nan y; bệnh giai đoạn cuối

Cụm từ
四肢
sì zhī

bốn chi của cơ thể

Cụm từ
丝织品
sī zhī pǐn

vật phẩm làm từ lụa hoặc sợi nhân tạo dệt

Cụm từ
丝织物
sī zhī wù

vải lụa dệt

Cụm từ
四肢支撑式
sì zhī zhī chēng shì

tư thế plank thấp (trong yoga)

Cụm từ
死忠
sǐ zhōng

cuồng nhiệt (fan, v.v.)

Cụm từ
四周
sì zhōu

xung quanh

Cụm từ
丝竹
sī zhú

nhạc cụ truyền thống Trung Quốc; âm nhạc

Cụm từ
丝状
sī zhuàng

dạng sợi

Cụm từ
丝状病毒
sī zhuàng bìng dú

filovirus

Cụm từ
丝状物
sī zhuàng wù

dạng sợi

Cụm từ
嗣子
sì zǐ

người thừa kế; con nuôi

Cụm từ
私自
sī zì

riêng tư; cá nhân; bí mật; không được phê duyệt rõ ràng

Cụm từ
四子王
Sì zǐ wáng

kỳ Siziwang hay Dörvön-xüüxed khoshuu ở Ulanqab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông

Cụm từ
四子王旗
Sì zǐ wáng qí

cờ Siziwang hoặc Dörvön-xüüxed khoshuu ở Ulaanchab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông

Cụm từ
丝足
sī zú

bàn chân và chân trong tất lụa (đặc biệt trong ngữ cảnh massage)

Cụm từ
死罪
sǐ zuì

tội chết; tội bị trừng phạt bằng tử hình; xin lỗi sâu sắc nhất

Cụm từ
讼案
sòng àn

vụ kiện

Cụm từ
宋白
Sòng bái

Tống Bạch (936-1012), văn nhân triều Tống Bắc

Cụm từ
松柏
sōng bǎi

cây thông và cây bách; bóng chỉ trong trắng và không bị vấy bẩn; bóng chỉ mộ phần

Cụm từ
松绑
sōng bǎng

tháo gỡ; (nghĩa bóng) nới lỏng hạn chế

Cụm từ
松巴哇
Sōng bā wā

đảo Sumbawa, Indonesia, phía đông Java

Cụm từ
松巴哇岛
Sōng bā wā Dǎo

đảo Sumbawa, Indonesia, phía đông Java

Cụm từ
松北
Sōng běi

quận Songbei của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang

Cụm từ
松北区
Sōng běi qū

quận Songbei của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang

Cụm từ