松口鬆口 sōng kǒu 松口 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 松口 trong tiếng Việt nhả thứ gì đang ngậm trong miệng; (ví von) nhượng bộ; chịu thua 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan