Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
松口鬆口

sōng kǒu

松口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松口 trong tiếng Việt

nhả thứ gì đang ngậm trong miệng; (ví von) nhượng bộ; chịu thua

Tra từ liên quan