Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
收纳
shōu nà

nhận; chấp nhận; thu vào; chứa

Cụm từ
手拿包
shǒu ná bāo

túi cầm tay

Cụm từ
受难
shòu nàn

chịu thiên tai; chịu đựng (ví dụ: dưới sự tra tấn); khốn khổ

Cụm từ
受难纪念
shòu nán jì niàn

đài tưởng niệm

Cụm từ
受难日
Shòu nàn rì

Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh

Cụm từ
受难者
shòu nàn zhě

người chịu khổ; nạn nhân của thảm họa; người trong cảnh khốn khổ

Cụm từ
首脑
shǒu nǎo

người đứng đầu (nhà nước); hội nghị thượng đỉnh; lãnh đạo

Cụm từ
首脑会谈
shǒu nǎo huì tán

đàm phán thượng đỉnh; cuộc thảo luận giữa các nguyên thủ quốc gia

Cụm từ
首脑会晤
shǒu nǎo huì wù

cuộc họp lãnh đạo

Cụm từ
首脑会议
shǒu nǎo huì yì

hội nghị lãnh đạo; cuộc họp thượng đỉnh

Cụm từ
寿宁
Shòu níng

huyện Thọ Ninh ở Ninh Đức 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến

Cụm từ
寿宁县
Shòu níng xiàn

huyện Thọ Ninh ở Ninh Đức 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến

Cụm từ
受虐
shòu nüè

bị lạm dụng tình dục; khổ dâm

Cụm từ
受虐狂
shòu nüè kuáng

khổ dâm; người khổ dâm

Cụm từ
手帕
shǒu pà

khăn tay; LT:方[fang1]

Cụm từ
手排
shǒu pái

hộp số sàn

Cụm từ
收盘
shōu pán

thị trường đóng cửa

Cụm từ
收盘价
shōu pán jià

giá đóng cửa (cổ phiếu, hàng hóa, v.v.)

Cụm từ
兽皮
shòu pí

da động vật; da thú

Cụm từ
首批
shǒu pī

lô đầu tiên

Cụm từ
受骗
shòu piàn

bị lừa; bị mắc lừa; bị lừa gạt

Cụm từ
售票
shòu piào

bán vé

Cụm từ
售票处
shòu piào chù

phòng vé

Cụm từ
售票大厅
shòu piào dà tīng

phòng vé

Cụm từ
售票口
shòu piào kǒu

quầy vé

Cụm từ
售票员
shòu piào yuán

nhân viên bán vé

Cụm từ
收票员
shōu piào yuán

nhân viên soát vé

Cụm từ
受聘
shòu pìn

được thuê (để làm việc); được mời (ví dụ: giảng bài); được giao (một nhiệm vụ); (thời xưa) quà đính hôn từ gia đình chú rể

Cụm từ
受聘于
shòu pìn yú

được tuyển dụng tại

Cụm từ
受气
shòu qì

bị ngược đãi; bị bắt nạt

Cụm từ