Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受难者受難者

shòu nàn zhě

受难者 là gì?

受难者 [shòu nàn zhě] có nghĩa là người chịu khổ; nạn nhân của thảm họa; người trong cảnh khốn khổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受难者 trong tiếng Việt

  1. người chịu khổ
  2. nạn nhân của thảm họa
  3. người trong cảnh khốn khổ

Cách đọc và ghi nhớ 受难者

受难者 được đọc là shòu nàn zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người chịu khổ; nạn nhân của thảm họa; người trong cảnh khốn khổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan