受难者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
受难者
người chịu khổ; nạn nhân của thảm họa; người trong cảnh khốn khổ
Giản thể受难者
Phồn thể受難者
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng