Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收纳收納

shōu nà

收纳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收纳 trong tiếng Việt

nhận; chấp nhận; thu vào; chứa

Tra từ liên quan