Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
售票员售票員

shòu piào yuán

售票员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 售票员 trong tiếng Việt

nhân viên bán vé

Tra từ liên quan