售票大厅售票大廳 shòu piào dà tīng 售票大厅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 售票大厅 trong tiếng Việt phòng vé 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan