Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
售票大厅售票大廳

shòu piào dà tīng

售票大厅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 售票大厅 trong tiếng Việt

phòng vé

Tra từ liên quan