Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受虐狂

shòu nüè kuáng

受虐狂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受虐狂 trong tiếng Việt

  1. khổ dâm
  2. người khổ dâm
Tra từ liên quan