Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收盘价收盤價

shōu pán jià

收盘价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收盘价 trong tiếng Việt

giá đóng cửa (cổ phiếu, hàng hóa, v.v.)

Tra từ liên quan