收盘价收盤價 shōu pán jià 收盘价 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 收盘价 trong tiếng Việt giá đóng cửa (cổ phiếu, hàng hóa, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan