Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
肾炎
shèn yán

viêm thận; thận viêm

Cụm từ
沈阳
Shěn yáng

thành phố cấp phó tỉnh Thẩm Dương, thủ phủ của tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] ở đông bắc Trung Quốc; tên cũ bao gồm Phụng Thiên 奉天[Feng4 tian1], Thịnh Kinh 盛京[Sheng4…

Cụm từ
沈阳故宫
Shěn yáng Gù gōng

Cung Mukden, còn gọi là Cung điện Hoàng gia Thẩm Dương, là cung điện hoàng gia chính trong những năm đầu triều đại Nhà Thanh (1625-1644), sau đó là cung điện thứ cấp, hiện nay là…

Cụm từ
沈阳市
Shěn yáng shì

thành phố cấp phó tỉnh Thẩm Dương, thủ phủ của tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] ở đông bắc Trung Quốc; tên cũ bao gồm Phụng Thiên 奉天[Feng4 tian1], Thịnh Kinh 盛京[Sheng4…

Cụm từ
深夜
shēn yè

rất khuya

Cụm từ
审议
shěn yì

(của ủy ban, v.v.) thảo luận; xem xét; thảo luận

Cụm từ
神异
shén yì

phép lạ; kỳ diệu; huyền bí

Cụm từ
呻吟
shēn yín

rên rỉ; than vãn

Cụm từ
沈莹
Shěn Yíng

Thẩm Doanh của nước Ngô, thái thú (268-280) của tỉnh duyên hải Ngô và là người biên soạn Địa chí vùng biển 臨海水土誌|临海水土志

Cụm từ
身影
shēn yǐng

bóng dáng; hình dáng

Cụm từ
神勇
shén yǒng

dũng cảm phi thường; anh hùng

Cụm từ
神游
shén yóu

đi du hành trong tâm trí

Cụm từ
神谕
shén yù

lời sấm truyền

Cụm từ
神舆
shén yú

mikoshi (kiệu Thần đạo di động của Nhật Bản)

Cụm từ
肾盂
shèn yú

bể thận (y học)

Cụm từ
伸冤
shēn yuān

giải oan; sửa sai

Cụm từ
深渊
shēn yuān

vực thẳm

Cụm từ
深远
shēn yuǎn

tác động sâu rộng; sâu sắc và lâu dài

Cụm từ
申冤
shēn yuān

kêu oan; yêu cầu giải quyết nỗi oan ức

Cụm từ
深源地震
shēn yuán dì zhèn

động đất sâu (với tâm chấn sâu hơn 300 km)

Cụm từ
审阅
shěn yuè

xem xét hoặc đọc kỹ

Cụm từ
沈约
Shěn Yuē

Thẩm Ước (441-513), nhà văn và sử gia thời Nam triều Lương 南朝梁, là người biên soạn cuốn Nam triều Tống thư 宋書|宋书

Cụm từ
神韵
shén yùn

vẻ thanh tao hoặc duyên dáng (trong thơ ca hoặc nghệ thuật)

Cụm từ
身孕
shēn yùn

mang thai; có thai

Cụm từ
肾盂炎
shèn yú yán

viêm bể thận (y học)

Cụm từ
肾脏
shèn zàng

thận

Cụm từ
深造
shēn zào

theo đuổi việc học

Cụm từ
神造论
shén zào lùn

thuyết sáng tạo

Cụm từ
深泽
Shēn zé

huyện Thâm Trạch ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ
深泽县
Shēn zé xiàn

huyện Thâm Trạch ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ