肾盂炎腎盂炎 shèn yú yán 肾盂炎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 肾盂炎 trong tiếng Việt viêm bể thận (y học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan