Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神游

shén yóu

神游 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神游 trong tiếng Việt

đi du hành trong tâm trí

Tra từ liên quan