肾炎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
肾炎
viêm thận; thận viêm
Giản thể肾炎
Phồn thể腎炎
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng