Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肾炎腎炎

shèn yán

肾炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肾炎 trong tiếng Việt

viêm thận; thận viêm

Tra từ liên quan