肾盂腎盂 shèn yú 肾盂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 肾盂 trong tiếng Việt bể thận (y học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan