神异
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
神异
phép lạ; kỳ diệu; huyền bí
Giản thể神异
Phồn thể神異
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng