Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
声囊
shēng náng

túi thanh quản; túi âm thanh (để khuếch đại âm thanh ở ếch đực)

Cụm từ
圣纳帕
Shèng nà pà

Agia Napa, Síp; Ayia Napa, Síp

Cụm từ
盛年
shèng nián

thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời

Cụm từ
盛怒
shèng nù

tức giận; phẫn nộ

Cụm từ
剩女
shèng nǚ

"phụ nữ ế" (người phụ nữ thành đạt nhưng vẫn đơn thân)

Cụm từ
甥女
shēng nǚ

con gái của chị gái; cháu gái

Cụm từ
圣女果
shèng nǚ guǒ

cà chua bi

Cụm từ
圣女贞德
Shèng nǚ Zhēn dé

Jeanne d'Arc (1412-1431), nữ anh hùng và giải phóng quân Pháp, bị xử tử như một phù thủy bởi người Burgundy và Anh

Cụm từ
神功
shén gōng

năng lực phi thường; kỹ năng kỳ diệu

Cụm từ
神工鬼斧
shén gōng guǐ fǔ

tay nghề tinh xảo như có thần; tác phẩm của thần linh; tay nghề điêu luyện; nghệ thuật siêu phàm

Cụm từ
肾功能
shèn gōng néng

chức năng thận

Cụm từ
渗沟
shèn gōu

cống

Cụm từ
申购
shēn gòu

xin mua; đặt mua

Cụm từ
生怕
shēng pà

sợ; sợ rằng; cực kỳ lo lắng; lo rằng; để tránh; để không

Cụm từ
圣盘
shèng pán

Chén Thánh

Cụm từ
声旁
shēng páng

thành phần biểu thị âm của chữ Hán

Cụm từ
声旁错误
shēng páng cuò wù

lỗi ngữ âm

Cụm từ
声旁字
shēng páng zì

chữ đóng vai trò giá trị âm của chữ khác; phiên âm

Cụm từ
圣潘克勒斯站
Shèng pān kè lēi sī Zhàn

Ga Saint Pancras (nhà ga xe lửa ở London)

Cụm từ
圣帕特里克
Shèng pà tè lǐ kè

Thánh Patrick

Cụm từ
生僻
shēng pì

không quen thuộc; hiếm gặp

Cụm từ
生啤
shēng pí

bia tươi; bia chưa tiệt trùng

Cụm từ
生皮
shēng pí

da lông; tấm da thô

Cụm từ
圣皮埃尔和密克隆
Shèng pí āi ěr hé Mì kè lóng

Saint-Pierre và Miquelon

Cụm từ
生啤酒
shēng pí jiǔ

bia tươi; bia chưa tiệt trùng

Cụm từ
声频
shēng pín

tần số âm thanh

Cụm từ
生平
shēng píng

cuộc đời (cả cuộc đời một người); trong suốt cuộc đời

Cụm từ
生平简介
shēng píng jiǎn jiè

phác thảo tiểu sử

Cụm từ
生平事迹
shēng píng shì jì

thành tựu cuộc đời

Cụm từ
升旗
shēng qí

kéo cờ; thượng cờ

Cụm từ