Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生怕

shēng pà

生怕 là gì?

生怕 [shēng pà] có nghĩa là sợ; sợ rằng; cực kỳ lo lắng; lo rằng; để tránh; để không.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生怕 trong tiếng Việt

  1. sợ
  2. sợ rằng
  3. cực kỳ lo lắng
  4. lo rằng
  5. để tránh
  6. để không

Cách đọc và ghi nhớ 生怕

生怕 được đọc là shēng pà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sợ; sợ rằng; cực kỳ lo lắng; lo rằng; để tránh; để không”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan