不但
không chỉ (... mà còn ...)
không chỉ (... mà còn ...)
不但 thường mang nghĩa “không chỉ (... mà còn ...)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 不但, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Nối từ, cụm từ hoặc các vế câu và thể hiện quan hệ logic giữa chúng.
vế A + từ + vế Bliên từ cặp + vế A, liên từ cặp + vế BChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không ngừng; không ngớt; liên tục
›不住bù zhù(bổ ngữ động từ) không thể một cách chắc chắn hoặc an toàn (nắm bắt, ghi nhớ, v.v.); lặp đi lặp lại; liên…
›不作为bù zuò wéikhông thực hiện; bỏ sót (pháp lý)
›不佞bù nìngkhông khéo nói; không tài giỏi; tôi (khiêm tốn)
›不以物喜,不以己悲bù yǐ wù xǐ , bù yǐ jǐ bēikhông gắn bó với vật chất, không thương hại chính mình
›不佳bù jiākhông tốt
›不以为意bù yǐ wéi yìkhông để ý; không quan tâm
›不依bù yīkhông đồng ý; không chấp nhận; không dễ dàng bỏ qua; không để ai đó thoát khỏi chuyện gì một cách dễ dàng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.