杀出重围殺出重圍 shā chū chóng wéi 杀出重围 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杀出重围 trong tiếng Việt mở đường máu thoát khỏi vòng vây; đột phá 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan