Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杀出重围殺出重圍

shā chū chóng wéi

杀出重围 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杀出重围 trong tiếng Việt

mở đường máu thoát khỏi vòng vây; đột phá

Tra từ liên quan