Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飒然颯然

sà rán

飒然 là gì?

飒然 [sà rán] có nghĩa là tiếng gió thổi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飒然 trong tiếng Việt

tiếng gió thổi

Cách đọc và ghi nhớ 飒然

飒然 được đọc là sà rán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiếng gió thổi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan