Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萨其马薩其馬

sà qí mǎ

萨其马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萨其马 trong tiếng Việt

xem 沙琪瑪|沙琪玛[sha1 qi2 ma3]

Tra từ liên quan