萨其马
xem 沙琪瑪|沙琪玛[sha1 qi2 ma3]
xem 沙琪瑪|沙琪玛[sha1 qi2 ma3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người Saxon
›萨博Sà bóSaab
›萨克管sà kè guǎnkèn sax; kèn saxophone
›萨卡什维利Sà kǎ shí wéi lìMikheil Saakashvili (1967-), chính trị gia Gruzia, tổng thống Gruzia 2004-2013
›萨克洛夫奖Sà kè luò fū JiǎngGiải thưởng Sakharov cho Tự do Tư tưởng, được Nghị viện Châu Âu trao hàng năm từ năm 1988
›萨哈洛夫Sà hā luò fūSakharov (tên tiếng Nga)
›萨克洛夫Sà kè luò fūSakharov (tên); Andrei Sakharov (1921-1989), nhà vật lý hạt nhân Liên Xô và nhà hoạt động nhân quyền bất…
›萨哈罗夫Sà hǎ luó fūAndrei Sakharov (1921-1989), nhà khoa học hạt nhân Nga và nhà hoạt động nhân quyền bất đồng chính kiến
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.