飒飒颯颯
飒飒 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 飒飒 trong tiếng Việt
tiếng gió thổi; âm thanh gió rít hoặc lao xao (của gió trong cây, biển cả, v.v.)
tiếng gió thổi; âm thanh gió rít hoặc lao xao (của gió trong cây, biển cả, v.v.)