Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撒气撒氣

sā qì

撒气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撒气 trong tiếng Việt

xì hơi (lốp xe); bị xẹp (lốp xe); trút giận

Tra từ liên quan