Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飒爽颯爽

sà shuǎng

飒爽 là gì?

飒爽 [sà shuǎng] có nghĩa là anh hùng; dũng cảm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飒爽 trong tiếng Việt

  1. anh hùng
  2. dũng cảm

Cách đọc và ghi nhớ 飒爽

飒爽 được đọc là sà shuǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “anh hùng; dũng cảm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan