Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
拳头
quán tou

nắm đấm; bàn tay siết chặt; Lượng từ: 個|个[ge4]; sản phẩm cạnh tranh

Cụm từ
拳头产品
quán tou chǎn pǐn

sản phẩm cạnh tranh; hàng hóa ưu việt; có sức ảnh hưởng mạnh

Cụm từ
劝退
quàn tuì

cố gắng thuyết phục ai đó từ bỏ (công việc, kế hoạch, v.v.)

Cụm từ
全托
quán tuō

chăm sóc toàn thời gian (trẻ em trong nhà trẻ nội trú)

Cụm từ
荃湾
Quán wān

quận Tsuen Wan của Tân Giới, Hồng Kông

Cụm từ
全网
quán wǎng

toàn bộ Internet

Cụm từ
拳王
quán wáng

nhà vô địch boxing

Cụm từ
劝慰
quàn wèi

an ủi

Cụm từ
权位
quán wèi

quyền lực và địa vị (chính trị)

Cụm từ
权威
quán wēi

uy quyền; có thẩm quyền; quyền lực và uy tín

Cụm từ
权威性
quán wēi xìng

có thẩm quyền; (có) uy quyền

Cụm từ
全文
quán wén

toàn văn; toàn bộ văn bản

Cụm từ
全文检索
quán wén jiǎn suǒ

tìm kiếm toàn văn

Cụm từ
犬瘟热
quǎn wēn rè

bệnh care ở chó (bệnh do virus Canine morbillivirus gây ra)

Cụm từ
蜷卧
quán wò

cuộn lại; nằm cuộn tròn

Cụm từ
全无
quán wú

không có gì; hoàn toàn không có

Cụm từ
全无准备
quán wú zhǔn bèi

hoàn toàn không chuẩn bị

Cụm từ
全息
quán xī

holographic

Cụm từ
全线
quán xiàn

toàn bộ mặt trận (trong chiến tranh); toàn bộ chiều dài (của đường hoặc tuyến đường sắt)

Cụm từ
权限
quán xiàn

phạm vi quyền hạn; mức độ quyền lực; quyền truy cập (v.v.)

Cụm từ
全向
quán xiàng

tất cả các hướng

Cụm từ
全心
quán xīn

toàn tâm toàn ý

Cụm từ
全新
quán xīn

hoàn toàn mới; hoàn toàn mới mẻ

Cụm từ
全新纪
quán xīn jì

Holocene; giai đoạn từ sau kỷ băng hà cuối cùng

Cụm từ
全心全意
quán xīn quán yì

hết lòng hết dạ; toàn tâm toàn ý

Cụm từ
全新世
Quán xīn shì

Holocene (kỷ địa chất kéo dài khoảng 12000 năm từ sau kỷ băng hà cuối cùng)

Cụm từ
全新统
quán xīn tǒng

hệ tầng Holocene (tầng địa chất hình thành trong 12.000 năm qua)

Cụm từ
全休
quán xiū

nghỉ ngơi hoàn toàn (sau khi ốm)

Cụm từ
铨叙部
Quán xù bù

Bộ Nội vụ, Đài Loan

Cụm từ
全须全尾儿
quán xū quán yǐ r

(tiếng địa phương Bắc Kinh) nguyên vẹn; không suy suyển

Cụm từ