Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
权时
quán shí

(văn học) tạm thời

Cụm từ
诠释
quán shì

diễn giải; bình luận và giải thích; chú giải; biểu diễn (tức là diễn một vai kịch); giải mã

Cụm từ
全时工作
quán shí gōng zuò

công việc toàn thời gian

Cụm từ
全世界
quán shì jiè

toàn thế giới; toàn bộ thế giới

Cụm từ
全世界第一
quán shì jiè dì yī

đầu tiên trên thế giới

Cụm từ
全世界无产者联合起来
quán shì jiè wú chǎn zhě lián hé qǐ lai

Vô sản toàn thế giới, đoàn kết lại!; Công nhân toàn thế giới, đoàn kết lại!

Cụm từ
诠释学
quán shì xué

thuật diễn giải

Cụm từ
诠释资料
quán shì zī liào

siêu dữ liệu

Cụm từ
拳手
quán shǒu

võ sĩ quyền Anh

Cụm từ
全数
quán shù

toàn bộ số lượng; toàn bộ số tiền

Cụm từ
全书
quán shū

toàn bộ cuốn sách; sách không rút gọn

Cụm từ
全熟
quán shú

nấu chín kỹ; chín kỹ (bít tết)

Cụm từ
圈数
quān shù

số vòng

Cụm từ
拳术
quán shù

quyền thuật

Cụm từ
权术
quán shù

thuật chính trị; mưu mẹo chính trị (thường mang ý chê bai); trò chơi quyền lực; chơi trò chính trị; thủ đoạn ngấm ngầm

Cụm từ
泉水
quán shuǐ

nước suối; LT:股[gu3]

Cụm từ
劝说
quàn shuō

thuyết phục; sự thuyết phục; khuyên bảo

Cụm từ
全素
quán sù

thuần chay

Cụm từ
全速
quán sù

tốc độ tối đa; ở tốc độ tối đa

Cụm từ
蜷缩
quán suō

cuộn mình; co rúm; lúm cúm; co ro

Cụm từ
全素食
quán sù shí

thuần chay

Cụm từ
醛糖
quán táng

aldose, monosaccharide chứa nhóm aldehyde -COH

Cụm từ
全套
quán tào

một bộ hoàn chỉnh; đầy đủ trọn bộ

Cụm từ
圈套
quān tào

bẫy; cạm bẫy; mưu mẹo

Cụm từ
全体
quán tǐ

tất cả; toàn bộ

Cụm từ
全天
quán tiān

cả ngày

Cụm từ
全天候
quán tiān hòu

mọi thời tiết

Cụm từ
全体会议
quán tǐ huì yì

đại hội; họp toàn thể

Cụm từ
全体人员
quán tǐ rén yuán

đội ngũ

Cụm từ
全同
quán tóng

giống hệt

Cụm từ