全新
hoàn toàn mới; hoàn toàn mới mẻ
hoàn toàn mới; hoàn toàn mới mẻ
全新 thường mang nghĩa “hoàn toàn mới; hoàn toàn mới mẻ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 全新, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
toàn diện; đa hướng; hoàn chỉnh; tổng thể
›全文检索quán wén jiǎn suǒtìm kiếm toàn văn
›全文quán wéntoàn văn; toàn bộ văn bản
›全数quán shùtoàn bộ số lượng; toàn bộ số tiền
›全日制quán rì zhìtoàn thời gian (học, làm việc, v.v.)
›全才quán cáingười toàn diện; đa tài
›全时工作quán shí gōng zuòcông việc toàn thời gian
›全景quán jǐngquang cảnh toàn cảnh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.