Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
穷于应付窮於應付

qióng yú yìng fù

穷于应付 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穷于应付 trong tiếng Việt

vật lộn để đối phó (với tình huống); cùng quẫn không biết làm sao

Tra từ liên quan