Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起跑

qǐ pǎo

起跑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起跑 trong tiếng Việt

bắt đầu chạy; sự bắt đầu của cuộc đua

Tra từ liên quan