Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汽配

qì pèi

汽配 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汽配 trong tiếng Việt

phụ tùng ô tô

Tra từ liên quan