起泡
起泡 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 起泡 trong tiếng Việt
sủi bọt; tạo bọt; phồng rộp; nổi mụn nước (trên cơ thể); sủi tăm (rượu vang, v.v.)
sủi bọt; tạo bọt; phồng rộp; nổi mụn nước (trên cơ thể); sủi tăm (rượu vang, v.v.)