Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
砌层砌層

qì céng

砌层 là gì?

砌层 [qì céng] có nghĩa là lớp (tầng xây dựng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砌层 trong tiếng Việt

lớp (tầng xây dựng)

Cách đọc và ghi nhớ 砌层

砌层 được đọc là qì céng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lớp (tầng xây dựng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan