Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
铺设
pū shè

lắp đặt (đường ray, thảm, đường ống); cài đặt (dây điện, cáp); xây dựng (đường, mặt bê tông)

Cụm từ
普世
pǔ shì

thuộc đại kết; phổ quát

Cụm từ
普氏
Pǔ shì

Nikolai Mikhailovich Przevalski 普爾熱瓦爾斯基|普尔热瓦尔斯基 (1839-1888), nhà thám hiểm người Nga có bốn chuyến thám hiểm đến Trung Á từ năm 1870

Cụm từ
普适
pǔ shì

phổ quát

Cụm từ
普食
pǔ shí

(y học) thực phẩm thông thường

Cụm từ
朴实
pǔ shí

mộc mạc; giản dị; chân thật; thực tế; chân thành và thật thà

Cụm từ
谱氏
pǔ shì

gia phả; hồ sơ tổ tiên

Cụm từ
蒲式耳
pú shì ěr

giạ (tám gallon)

Cụm từ
普世教会
pǔ shì jiào huì

thuộc đại kết

Cụm từ
普世基督教
pǔ shì Jī dū jiào

thuộc đại kết

Cụm từ
普氏立克次体
pǔ shì lì kè cì tǐ

Rickettsia prowazekii

Cụm từ
普什图语
Pǔ shí tú yǔ

Tiếng Pashtu (một trong những ngôn ngữ của Afghanistan)

Cụm từ
普氏小羚羊
Pǔ shì xiǎo líng yáng

linh dương Przevalski (Procapra przewalskii) của Trung Á

Cụm từ
普氏野马
Pǔ shì yě mǎ

ngựa Przevalski (Equus przewalskii) ngựa hoang dã Trung Á đầu tiên được Nikolai Mikhailovich Przevalski 普爾熱瓦爾斯基|普尔热瓦尔斯基 nhận diện năm 1881

Cụm từ
铺首
pū shǒu

tay nắm cho vòng gõ cửa

Cụm từ
扑朔
pū shuò

xem 撲朔迷離|扑朔迷离[pu1 shuo4 mi2 li2]

Cụm từ
扑朔迷离
pū shuò mí lí

khó mà làm rõ; mơ hồ

Cụm từ
蒲松龄
Pú Sōng líng

Pu Tùng Linh (1640-1715), tác giả của 聊齋志異|聊斋志异[Liao2 zhai1 Zhi4 yi4]

Cụm từ
朴素
pǔ sù

giản dị và đơn giản; không trang trí; cuộc sống giản đơn; không phô trương

Cụm từ
葡挞
pú tà

bánh tart trứng

Cụm từ
铺摊
pū tan

trải ra; trưng bày; bày một quầy hàng

Cụm từ
葡萄
pú tao

nho

Cụm từ
葡萄弹
pú tao dàn

đạn chùm

Cụm từ
葡萄干
pú tao gān

nho khô; nho sấy khô

Cụm từ
葡萄干儿
pú tao gān r

nho khô

Cụm từ
葡萄酒
pú tao jiǔ

rượu (nho)

Cụm từ
葡萄球菌
pú tao qiú jūn

tụ cầu khuẩn

Cụm từ
葡萄球菌肠毒素
pú táo qiú jūn cháng dú sù

độc tố ruột tụ cầu

Cụm từ
葡萄树
pú tao shù

cây nho

Cụm từ
葡萄糖
pú tao táng

glucose C6H12O6

Cụm từ