Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
扑面而来
pū miàn ér lái

nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt; trực tiếp vào mặt; gây ấn tượng mạnh; quảng cáo lộ liễu; bắt mắt; (mùi) xộc vào mũi

Cụm từ
铺面房
pù miàn fáng

cửa hàng; phòng phía trước của nhà dùng làm tiệm

Cụm từ
扑灭
pū miè

diệt trừ; dập tắt

Cụm từ
普密蓬·阿杜德
Pǔ mì péng · Ā dù dé

Bhumibol Adulyadej (1927-2016), vua Thái Lan 1946-2016

Cụm từ
普米族
Pǔ mǐ zú

Dân tộc Pumi

Cụm từ
蒲鉾
pú móu

kamaboko (chả cá làm từ surimi)

Cụm từ
浦那
Pǔ nà

Pune, thành phố lớn thứ hai của Mahārāshtra 馬哈拉施特拉邦|马哈拉施特拉邦 ở miền tây Ấn Độ

Cụm từ
普萘洛尔
pǔ nài luò ěr

propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)

Cụm từ
普宁
Pǔ níng

Puning, thành phố cấp huyện ở Jieyang 揭陽|揭阳, Quảng Đông

Cụm từ
普宁市
Pǔ níng shì

Puning, thành phố cấp huyện ở Jieyang 揭陽|揭阳, Quảng Đông

Cụm từ
仆欧
pú ōu

(cũ) bồi bàn (từ mượn từ "boy"); người phục vụ

Cụm từ
铺排
pū pái

sắp xếp

Cụm từ
铺平
pū píng

trải ra (vật liệu); lát (đường, lối đi, v.v.)

Cụm từ
普普通通
pǔ pǔ tōng tōng

bình thường; tầm thường; không có gì đặc biệt

Cụm từ
普普艺术
pǔ pǔ yì shù

(Đài Loan) (từ mượn) nghệ thuật pop

Cụm từ
蒲圻
Pú qí

Puqi, tên cũ của Chibi, thành phố cấp huyện 赤壁市[Chi4 bi4 shi4], thuộc Tương Ninh 咸寧市|咸宁市[Xian2 ning2 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
铺砌
pū qì

lát

Cụm từ
普契尼
Pǔ qì ní

Puccini

Cụm từ
蒲圻市
Pú qí shì

Puqi, tên cũ của Chibi, thành phố cấp huyện 赤壁市[Chi4 bi4 shi4], thuộc Tương Ninh 咸寧市|咸宁市[Xian2 ning2 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
谱曲
pǔ qǔ

sáng tác một bản nhạc

Cụm từ
仆人
pú rén

người hầu

Cụm từ
扑热息痛
pū rè xī tòng

paracetamol (từ mượn)

Cụm từ
菩萨
Pú sà

Bồ Tát (Phật giáo)

Cụm từ
普赛
pǔ sài

psi (chữ cái Hy Lạp Ψψ)

Cụm từ
普桑
Pǔ sāng

một mẫu xe Volkswagen Santana dựa trên Passat B2; Poussin (tên)

Cụm từ
扑杀
pū shā

giết; tiêu hủy

Cụm từ
曝晒
pù shài

phơi dưới ánh nắng mạnh

Cụm từ
扑扇
pū shan

vỗ cánh; đập cánh

Cụm từ
扑闪
pū shǎn

nháy mắt; chớp mắt

Cụm từ
蒲扇
pú shàn

quạt lá cọ; quạt lá bồ

Cụm từ