Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
浦口
Pǔ kǒu

quận Pukou của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏

Cụm từ
浦口区
Pǔ kǒu qū

quận Pukou của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏

Cụm từ
蒲葵
pú kuí

cây cọ quạt Trung Quốc (Livistona chinensis)

Cụm từ
普拉
Pǔ lā

Pula (thành phố ở Croatia)

Cụm từ
普拉达
Pǔ lā dá

Prada (thương hiệu)

Cụm từ
普莱费尔
Pǔ lái fèi ěr

Playfair (họ)

Cụm từ
普莱斯
Pǔ lái sī

Price (tên)

Cụm từ
普兰
Pǔ lán

huyện Burang ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Spu hreng rdzong

Cụm từ
普兰店
Pǔ lán diàn

Thành phố cấp huyện Pulandian ở Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2], Liêu Ninh

Cụm từ
普兰店市
Pǔ lán diàn shì

Thành phố cấp huyện Pulandian ở Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2], Liêu Ninh

Cụm từ
噗浪
Pū làng

Plurk (dịch vụ mạng xã hội và tiểu blog của Đài Loan)

Cụm từ
普朗克
Pǔ lǎng kè

Max Planck (1858-1947), nhà vật lý người Đức

Cụm từ
普朗克常数
Pǔ lǎng kè cháng shù

(vật lý) hằng số Planck h, xấp xỉ 6,626 x 10⁻³⁴ joule.giây

Cụm từ
普兰县
Pǔ lán xiàn

Huyện Burang ở địa khu Ngari, Tây Tạng, Tạng: Spu hreng rdzong

Cụm từ
普拉提
Pǔ lā tí

Pilates (hệ thống rèn luyện thể chất)

Cụm từ
普拉提斯
Pǔ lā tí sī

xem 普拉提[Pu3 la1 ti2]

Cụm từ
普拉亚
Pǔ lā yà

Praia, thủ đô của Cape Verde

Cụm từ
普雷斯堡
Pǔ léi sī bǎo

Pressburg (Slovakia)

Cụm từ
普雷斯顿
Pǔ léi sī dùn

Preston, thành phố ở Anh

Cụm từ
扑棱
pū leng

(cánh, rèm v.v.) vỗ; đập

Cụm từ
埔里
Pǔ lǐ

Puli, thị trấn ở huyện Nantou 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

Cụm từ
扑脸儿
pū liǎn r

tạt vào mặt

Cụm từ
普利策奖
Pǔ lì cè jiǎng

Giải Pulitzer

Cụm từ
普列谢茨克
Pǔ liè xiè cí kè

Plesetsk, khu định cư ở tỉnh Arkhangelsk, Nga

Cụm từ
普列谢茨克卫星发射场
Pǔ liè xiè cí kè Wèi xīng Fā shè chǎng

Sân bay vũ trụ Plesetsk, tỉnh Arkhangelsk, Nga

Cụm từ
普利茅斯
Pǔ lì máo sī

Plymouth

Cụm từ
普林斯吨
Pǔ lín sī dūn

Princeton, New Jersey

Cụm từ
普林斯顿
Pǔ lín sī dùn

Princeton, New Jersey

Cụm từ
普林斯吨大学
Pǔ lín sī dūn Dà xué

Đại học Princeton

Cụm từ
普林斯顿大学
Pǔ lín sī dùn Dà xué

Đại học Princeton

Cụm từ