Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
平行公设
píng xíng gōng shè

tiên đề song song (hình học); tiên đề thứ năm của Euclid

Cụm từ
平型关
Píng xíng guān

Ải Bình Hình, cửa ải ở tỉnh Sơn Tây

Cụm từ
平型关大捷
Píng xíng guān Dà jié

Đại thắng Ải Bình Hình, phục kích quân Nhật bởi lực lượng Cộng sản ngày 25 tháng 9, 1937 tại 平型關|平型关[Ping2 xing2 guan1]

Cụm từ
平行计算
píng xíng jì suàn

(Đài Loan) tính toán song song

Cụm từ
平行六面体
píng xíng liù miàn tǐ

(toán học) hình hộp chữ nhật

Cụm từ
平行时空
píng xíng shí kōng

vũ trụ song song

Cụm từ
平行四边形
píng xíng sì biān xíng

hình bình hành

Cụm từ
平行线
píng xíng xiàn

đường thẳng song song

Cụm từ
平胸
píng xiōng

ngực phẳng

Cụm từ
平溪乡
Píng xī xiāng

thị trấn Bình Khê ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
评选
píng xuǎn

bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận

Cụm từ
平阳
Píng yáng

huyện Bình Dương ở Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
平阳县
Píng yáng xiàn

huyện Bình Dương ở Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
平遥
Píng yáo

huyện Bình Dao ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây

Cụm từ
平遥县
Píng yáo xiàn

huyện Bình Dao, Tấn Trung 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây

Cụm từ
平野
Píng yě

Hirano (họ Nhật Bản)

Cụm từ
平抑
píng yì

bình ổn; kiểm soát (giá cả, sâu bệnh, v.v.)

Cụm từ
平易
píng yì

hoà nhã (cách cư xử); khiêm tốn; viết bằng ngôn ngữ đơn giản; dễ tiếp thu

Cụm từ
平移
píng yí

phép tịnh tiến (hình học)

Cụm từ
平邑
Píng yì

huyện Bình Ấp, Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông

Cụm từ
凭依
píng yī

dựa vào; dựa trên

Cụm từ
凭倚
píng yǐ

dựa vào

Cụm từ
评议
píng yì

đánh giá thông qua thảo luận

Cụm từ
评议会
píng yì huì

hội đồng

Cụm từ
平阴
Píng yīn

huyện Bình Âm ở Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông

Cụm từ
平阴县
Píng yīn xiàn

huyện Bình Âm ở Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông

Cụm từ
平邑县
Píng yì xiàn

huyện Bình Ấp, Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông

Cụm từ
平庸
píng yōng

tầm thường; không nổi bật; bình thường

Cụm từ
平庸之辈
píng yōng zhī bèi

một kẻ vô danh; một người tầm thường

Cụm từ
平庸之恶
píng yōng zhī è

(triết học) cái ác tầm thường

Cụm từ