Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哪些

nǎ xiē

哪些 là gì?

哪些 [nǎ xiē] có nghĩa là những cái nào?; ai?; gì?.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哪些 trong tiếng Việt

  1. những cái nào?
  2. ai?
  3. gì?

Cách đọc và ghi nhớ 哪些

哪些 được đọc là nǎ xiē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “những cái nào?; ai?; gì?”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan