Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
默叹
mò tàn

thầm ngưỡng mộ

Cụm từ
默叹
mò tàn

thán phục trong lòng

Cụm từ
模特
mó tè

người mẫu (từ mượn)

Cụm từ
模特儿
mó tè r

người mẫu (từ mượn)

Cụm từ
摩天
mó tiān

cao chọc trời; vươn cao vào bầu trời

Cụm từ
摩天大楼
mó tiān dà lóu

tòa nhà chọc trời; LT:座[zuo4]

Cụm từ
摩天大厦
mó tiān dà shà

tòa nhà chọc trời; LT:座[zuo4]

Cụm từ
摩天楼
mó tiān lóu

tòa nhà chọc trời; LT:座[zuo4]

Cụm từ
摩天轮
mó tiān lún

vòng đu quay; vòng quay quan sát

Cụm từ
墨条
mò tiáo

thỏi mực

Cụm từ
摩铁
mó tiě

(Đài Loan) (từ mượn) motel

Cụm từ
魔头
mó tóu

quái vật; ma quỷ

Cụm từ
墨脱
Mò tuō

huyện Mêdog, tiếng Tây Tạng: Me tog rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
摩托
mó tuō

mô tơ (từ mượn); xe máy

Cụm từ
摩托车
mó tuō chē

(từ mượn) xe máy; mô tô; LT:輛|辆[liang4],部[bu4]

Cụm từ
摩托车的士
mó tuō chē dī shì

xe ôm

Cụm từ
摩托罗垃
Mó tuō luó lā

Motorola (công ty)

Cụm từ
摩托罗拉
Mó tuō luó lā

Motorola

Cụm từ
摩托艇
mó tuō tǐng

thuyền máy

Cụm từ
墨脱县
Mò tuō xiàn

huyện Mêdog, Tiếng Tạng: Me tog rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
谋臣
móu chén

mưu thần; cố vấn chiến lược

Cụm từ
某处
mǒu chù

một nơi nào đó

Cụm từ
谋刺
móu cì

âm mưu ám sát

Cụm từ
谋得
móu dé

có được; đạt được

Cụm từ
某地
mǒu dì

một nơi; nơi nào đó

Cụm từ
牟定
Móu dìng

huyện Mouding thuộc Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
牟定县
Móu dìng Xiàn

huyện Mouding thuộc Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
谋反
móu fǎn

âm mưu phản loạn; âm mưu chống lại nhà nước

Cụm từ
谋害
móu hài

âm mưu giết người; lên kế hoạch hãm hại tính mạng ai đó

Cụm từ
谋划
móu huà

lên kế hoạch; mưu đồ; âm mưu

Cụm từ