模特儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
模特儿
người mẫu (từ mượn)
Giản thể模特儿
Phồn thể模特兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng