Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谋得謀得

móu dé

谋得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谋得 trong tiếng Việt

có được; đạt được

Tra từ liên quan