牟定
huyện Mouding thuộc Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
huyện Mouding thuộc Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Mouding thuộc Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân…
›牡丹乡Mǔ dan xiāngthị trấn Mẫu Đơn ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
›牟取暴利móu qǔ bào lìthu lợi bất chính; hoạt động đầu cơ trục lợi
›牟取móu qǔthu lợi (bằng cách không chính đáng); bóc lột; xem thêm 謀取|谋取[mou2 qu3]
›牟平Mù píngquận Muping của thành phố Yantai 煙台市|烟台市, Sơn Đông
›牟利móu lìthu lợi (bằng cách không chính đáng); bóc lột; sự bóc lột
›牟平区Mù píng qūquận Muping của thành phố Yantai 煙台市|烟台市, Sơn Đông
›牡丹mǔ danmẫu đơn cây (Paeonia suffruticosa)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.