谋划 là gì?
谋划 [móu huà] có nghĩa là lên kế hoạch; mưu đồ; âm mưu.
Nghĩa của từ 谋划 trong tiếng Việt
- lên kế hoạch
- mưu đồ
- âm mưu
Cách đọc và ghi nhớ 谋划
谋划 được đọc là móu huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lên kế hoạch; mưu đồ; âm mưu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .