Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谋划謀劃

móu huà

谋划 là gì?

谋划 [móu huà] có nghĩa là lên kế hoạch; mưu đồ; âm mưu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谋划 trong tiếng Việt

  1. lên kế hoạch
  2. mưu đồ
  3. âm mưu

Cách đọc và ghi nhớ 谋划

谋划 được đọc là móu huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lên kế hoạch; mưu đồ; âm mưu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan